tiền đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền kim loại làm bằng hợp kim đồng: "tiền đồng" chỉ loại tiền xu được đúc từ hợp kim có chứa đồng, thường dùng trong lưu thông hoặc làm vật phẩm tín ngưỡng.
- Đơn vị tiền tệ cổ: Trong lịch sử Việt Nam, "tiền đồng" còn chỉ các loại tiền kim loại lưu hành trước thời kỳ tiền giấy hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường đốt tiền đồng để cúng người đã khuất. (Người ta thường đốt tiền kim loại bằng đồng trong nghi lễ tưởng nhớ người chết.)
- Nhà sưu tập này có bộ sưu tập tiền đồng cổ từ thời nhà Nguyễn. (Nhà sưu tập này sở hữu bộ sưu tập tiền kim loại cổ bằng đồng từ triều đại nhà Nguyễn.)
- Tiền đồng được đúc với nhiều kích cỡ và hoa văn khác nhau. (Tiền kim loại bằng đồng được chế tạo với nhiều kích thước và họa tiết khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền đồng vàng mã": tiền đồng dùng trong tín ngưỡng, thường được đốt để gửi cho người chết.
- Vào dịp Tết, nhiều gia đình mua tiền đồng vàng mã để cúng ông bà. (Vào dịp Tết, nhiều gia đình mua tiền kim loại bằng đồng dùng trong tín ngưỡng để cúng tổ tiên.)
"tiền đồng xu": loại tiền đồng nhỏ, tròn, thường có lỗ vuông ở giữa.
- Trẻ em thường chơi trò tung tiền đồng xu để xem sấp ngửa. (Trẻ em thường chơi trò tung tiền kim loại nhỏ bằng đồng để xem mặt sấp hay mặt ngửa.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng xu (danh từ): tiền kim loại nhỏ, thường được làm từ đồng hoặc hợp kim.
- Anh ấy nhặt được một đồng xu trên đường. (Anh ấy nhặt được một miếng tiền kim loại nhỏ trên đường.)
Tiền giấy (danh từ): tiền làm bằng giấy, đối lập với tiền đồng.
- Ngày nay, người ta ít dùng tiền đồng mà chủ yếu dùng tiền giấy. (Ngày nay, người ta ít dùng tiền kim loại bằng đồng mà chủ yếu dùng tiền giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền xu: tiền kim loại nói chung, thường có giá trị nhỏ.
- Tiền kim loại: tiền được đúc từ kim loại, bao gồm tiền đồng.
Thành ngữ liên quan
- Tiền đồng bạc thau: chỉ các loại tiền kim loại giá trị thấp, thường dùng để nói về sự nghèo khó.
- Cả đời ông lão chỉ biết đến tiền đồng bạc thau. (Cả đời ông lão chỉ quen với những đồng tiền kim loại rẻ tiền, nghèo khó.)